Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đáng tin cậy" (1)
đáng tin cậy

Tiếng Anh
Tính từrely on
Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy.
She is a reliable friend.
Từ liên quan "đáng tin cậy" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đáng tin cậy" (2)
Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy.
She is a reliable friend.
Nguồn thông tin này rất đáng tin cậy.
This information source is very reliable.
